Tìm hiểu bảng chữ cái tiếng Nhật 

Học Tiếng Nhật

Khác với tiếng Việt, tiếng Nhật có đến 3 bảng chữ cái với những đặc trưng và vai trò riêng. Và việc đầu tiên mà các bạn cần làm khi học ngôn ngữ này chính là tìm hiểu bảng chữ cái tiếng Nhật, đọc nhuần nhuyễn cũng như hiểu được cách dùng của từng bảng chữ.

Ba bảng chữ cái bao gồm: Hiragana, Kanji và Katakana, trong đó bảng chữ Kanji là khó học nhất. Đây là những điều cơ bản nhất mà những bạn có ý định du học Nhật Bản cần phải nắm.

Bảng Kanji

100 chữ Kanji cơ bản
100 chữ Kanji cơ bản

Bảng chữ Kanji (hay còn gọi là Hán tự) là bảng chữ tượng hình, được vay mượn từ chữ cái của Trung Quốc. Đây cũng là bảng chữ cái khó học nhất trong bộ 3 bảng chữ cái tiếng Nhật, do mỗi chữ trong bảng có nhiều hơn một cách phát âm, tùy vào từng hoàn cảnh sử dụng mà sẽ có những cách phát âm khác nhau. Càng lên cao trong quá trình học tiếng Nhật thì chữ Kanji càng xuất hiện nhiều. Cách duy nhất để bạn có thể nhớ được chính là ôn luyện thường xuyên vì là kiểu chữ tượng hình nên bạn sẽ rất dễ quên mặt chữ. Có khoảng 2000 chữ Kanji, bạn càng nhớ được nhiều thì khả năng sử dụng tiếng Nhật của bạn càng tốt.

Bảng Hiragana

Bảng chữ cái Hiragana của Nhật Bản
Bảng chữ cái Hiragana của Nhật Bản

Vì Hiragana gồm các nét uốn cong lượn, do đó Hiragana còn được gọi là chữ mềm. Các chữ trong bảng chữ cái Hiragana có kí tự âm thuần túy và chúng chỉ có một cách đọc duy nhất. Hiragana là bảng chữ cơ bản nhất, thể hiện ngữ pháp của câu. Trong tiếng Nhật, chữ Kanji được dùng để thể hiện ý nghĩa của câu, còn chữ Hiragana được sử dụng để biểu thị mối quan hệ, chức năng trong câu của các chữ Hán. Ví dụ, chữ Hán “thực” (食), thêm Hiragana vào, ta sẽ có:

  • 食べる nghĩa là: ăn
  • 食べている : đang ăn 
  • 食べたい : muốn ăn 
  • 食べた : Đã ăn 
  • 食べて : ăn đi! 
  • 食べない : không ăn

Bảng Katakana

Bảng chữ cái Katakana của Nhật
Bảng chữ cái Katakana của Nhật

Bảng chữ Katakana có cách đọc giống với bảng chữ Hiragana, tuy nhiên, nét viết dứt khoát và ngắn gọn hơn. Vì thế, Katakana còn được gọi là chữ cứng. Giống như Hiragana, Katakana cũng là bảng chữ cái quan trọng của người Nhật, và bảng chữ cái này cũng chứa các kí tự âm cơ bản, mỗi chữ cũng chỉ có một cách đọc duy nhất. Bảng Katakana được dùng để phiên âm những từ có nguồn gốc từ nước ngoài. Ví dụ, tên “Việt Nam” được viết thành “ベトナム” (Betonamu) hoặc từ “Television” (Tivi) được viết thành “テレビ” (terebi).

Tìm hiểu bảng chữ cái tiếng Nhật là bước đầu tiên mà bạn cần làm khi theo học ngôn ngữ này. Bạn nên học chữ Hiragana trước, sau đó đến Katakana và cuối cùng là Kanji. Tuy Kanji rất khó học nhưng nó sẽ giúp cho việc sử dụng câu của bạn ngắn gọn và đơn giản hơn rất nhiều. Ba bảng chữ cái này sẽ tạo tiền đề cho việc học tiếng Nhật của bạn, vì thế hãy dành nhiều thời gian luyện tập để quá trình học sau này dễ dàng hơn nhé.